Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
estelaridad
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Ngôi sao
danh từ
stardom
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
estelaridad
Dạng gốc
(base form)
estelaridad
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
明星
míng xīng
Ngôi sao, người nổi tiếng
哪
nǎ
Sao, đâu
星
xīng
Sao
Tiếng Anh
stardom
Địa vị ngôi sao
AI
1
Ngôi sao
1
Ngôi sao
1
Ngôi sao