estay
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/esˈtai/
Nghĩa chính
- Ở lạidanh từstay
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| estay mayordanh từ | danh từ | Trụ cột |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| estay mayordanh từ | danh từ | Trụ cột |