Dịch

estay

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/esˈtai/

Nghĩa chính

  1. Ở lạidanh từstay

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. estayDạng gốc (base form)
  2. estáisSố nhiều (plural)
  3. estayesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

estay mayordanh từTrụ cột

AI