Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
estay mayor
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Trụ cột
danh từ
mainstay
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
estay mayor
Dạng gốc
(base form)
estay
es mayores
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
mainstay
Trụ cột, chỗ dựa chính
AI
1
Trụ cột
1
Trụ cột
1
Trụ cột