Dịch

mainstay

B2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Trụ cột, chỗ dựa chínhdanh từA chief support.
  2. Nhân tố chủ chốtdanh từSomeone or something that can be depended on to make a regular contribution.
  3. Dây chằng cột buồm chínhdanh từA stabilising rope from high on the mainmast to the base of the foremast.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. mainstayDạng gốc (base form)
  2. mainstaysSố nhiều (plural)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • mainstay (of sth)trụ cột (của cái gì)

Ví dụ

  • , . , .Như hầu hết các tuyến đường sắt khác, doanh thu vận tải hàng hóa là trụ cột của bảng cân đối kế toán. Ở Canada, doanh thu vận tải hành khách chỉ bằng khoảng một phần mười doanh thu vận tải hàng hóa.
  • .Anh ấy là trụ cột của gia đình này.
  • .Du lịch đã trở thành trụ cột của nền kinh tế.

Nguồn gốc (etymology)

mainstay“rope”

  1. từ tiếng Anh trung đạimain stai

AI