mainstay
B2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Trụ cột, chỗ dựa chínhdanh từA chief support.
- Nhân tố chủ chốtdanh từSomeone or something that can be depended on to make a regular contribution.
- Dây chằng cột buồm chínhdanh từA stabilising rope from high on the mainmast to the base of the foremast.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- mainstayDạng gốc (base form)
- mainstaysSố nhiều (plural)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- mainstay (of sth)trụ cột (của cái gì)
Ví dụ
- , . , .Như hầu hết các tuyến đường sắt khác, doanh thu vận tải hàng hóa là trụ cột của bảng cân đối kế toán. Ở Canada, doanh thu vận tải hành khách chỉ bằng khoảng một phần mười doanh thu vận tải hàng hóa.
- .Anh ấy là trụ cột của gia đình này.
- .Du lịch đã trở thành trụ cột của nền kinh tế.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha