estatura
A2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/estaˈtuɾa/nguồn
Nghĩa chính
- Tầm vócdanh từstature
- Chiều caodanh từheight, stature (the vertical distance from the ground to the highest part of a standing person or animal)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- estaturaDạng gốc (base form)
- estaturasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| estatura alta | Cao | |
| estatura baja | Thấp | |
| estatura media | Trung bình | |
| medir la estatura | Đo chiều cao | |
| tener buena estatura | Có chiều cao tốt |
Xuất hiện ở từ khác
- alturadễ nhầm, đồng nghĩaChỉ chiều cao của một người; altura dùng cho cả vật và các nghĩa theo ngữ cảnh.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Chiều cao
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Ví dụ
- ¿ ?Anh trai của bạn cao bao nhiêu?
- .Chiều cao thấp khiến anh ấy cảm thấy bất an.
- .Đứa trẻ có chiều cao lớn.