estacionero
giống đực (masculine)danh từ (noun)tính từ (adjective)
/estasjoˈneɾo/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Người dân ở La Estación de Guadix: Tây Ban Nha (thường là nam)danh từnative or inhabitant of La Estación de Guadix, Spain (usually male)
- Một ca sĩ tôn giáo trong Tuần Thánhdanh từa religious singer during Holy Week
- Của, từ hoặc liên quan đến La Estación de Guadix, Tây Ban Nhatính từof, from or relating to La Estación de Guadix, Spain
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- estacioneroDạng gốc (base form)
- estacionerasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- estacionerosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- estacioneraGiống cái (feminine)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Người bán sách
- bookseller
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh