Dịch

estacionero

giống đực (masculine)danh từ (noun)tính từ (adjective)
/estasjoˈneɾo/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Người dân ở La Estación de Guadix: Tây Ban Nha (thường là nam)danh từnative or inhabitant of La Estación de Guadix, Spain (usually male)
  2. Một ca sĩ tôn giáo trong Tuần Thánhdanh từa religious singer during Holy Week
  3. Của, từ hoặc liên quan đến La Estación de Guadix, Tây Ban Nhatính từof, from or relating to La Estación de Guadix, Spain

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. estacioneroDạng gốc (base form)
  2. estacionerasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. estacionerosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. estacioneraGiống cái (feminine)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Người bán sách
  1. bookseller

Ngôn ngữ khác

Tiếng Trung

AI