Dịch

espátula

C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/esˈpatula/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Thìa, dụng cụ xoay cá, dụng cụ quay bánh, dụng cụ quay bánh kếp, dụng cụ quay nhà bếp, dụng cụ quay nấu ăn, dụng cụ lật (dụng cụ nhà bếp) (Mỹ)danh từspatula, (UK) fish slice, turner, pancake turner, kitchen turner, cooking turner, (US) flipper (kitchen utensil)
  2. Dụng cụ cạo, dụng cụ cạo tường, dụng cụ cạo giấy dán tường, dao trét bột (dụng cụ cầm tay để cạo hoặc dụng cụ cầm tay có lưỡi dao linh hoạt để bôi bột trét)danh từscraper, wall scraper, wallpaper scraper, putty knife (a hand tool to scrape or a hand tool with a flexible blade to apply putty)
  3. Chổi cao su (một dụng cụ có tay cầm ngắn, đặc biệt được sử dụng trên kính chắn gió ô tô và cửa sổ nhà)danh từsqueegee (a short-handled tool, especially as used on car windshields and home windows)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. espátulaDạng gốc (base form)
  2. espátulasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

pato espátulaCái xẻng màu đỏ, Spatula platalea
espátula comúnCò thìa Á-Âu
espátula rosadaCò thìa màu hồng (Ajaia ajaja)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Thìa
  1. spoonbill

AI