Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
espátula común
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/esˌpatula koˈmun/
Nghĩa chính
1
Cò thìa Á-Âu
danh từ
Eurasian spoonbill
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
espátula común
Dạng gốc
(base form)
espátula
s comunes
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Eurasian spoonbill
Platalea leucorodia, một loài chim lội nước thuộc họ cò quăm và cò thìa Threskiornithidae
AI
1
Cò thìa Á-Âu
1
Cò thìa Á-Âu
1
Cò thìa Á-Âu