Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pato espátula
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Cái xẻng màu đỏ, Spatula platalea
danh từ
The red shoveler, Spatula platalea.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pato espátula
Dạng gốc
(base form)
pato
s espátula
Số nhiều
(plural)
AI
1
Cái xẻng màu đỏ
1
Cái xẻng màu đỏ
1
Cái xẻng màu đỏ