Dịch

escurrir

C2động từ (verb)
/eskuˈriɾ/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Ráo nước, để căng thẳngđộng từto drain, to strain
  2. Vắtđộng từto wring
  3. Trượt đi, trốn thoátđộng từto slip away, escape

Chia động từ (conjugation)

Nguyên thể escurrirDanh động từ escurriendoPhân từ escurrido
Presente
yoescurro
túescurres
él/ella/Ud.escurre
nosotrosescurrimos
vosotrosescurrís
ellos/Uds.escurren

Cụm từ (phrase)

escurrir la bolađộng từTránh viên đạn
escurrir el bultođộng từTránh ra
escurrir el hombroChưa có nghĩa

1 nghĩa khác

Động từ (verb) 1
Đi cùng ai đó để nói lời tạm biệt
  1. to accompany someone out to say goodbye

Ví dụ

  • .

AI