Dịch

escrutación

giống cái (feminine)danh từ (noun)
/eskɾutaˈθjon/

Nghĩa chính

  1. Kiểm phiếu (số phiếu)danh từcounting (of votes)
  2. Sự xem xét kỹ lưỡngdanh từscrutiny

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. escrutaciónDạng gốc (base form)
  2. escrutacionesSố nhiều (plural)

AI