escrutación
giống cái (feminine)danh từ (noun)
/eskɾutaˈθjon/
Nghĩa chính
- Kiểm phiếu (số phiếu)danh từcounting (of votes)
- Sự xem xét kỹ lưỡngdanh từscrutiny
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- escrutaciónDạng gốc (base form)
- escrutacionesSố nhiều (plural)