escrutinio
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/eskɾuˈtinjo/
Nghĩa chính
- Sự soi xét kỹ lưỡng, sự kiểm tra cẩn thậndanh từscrutiny
- Sự kiểm phiếu, việc đếm phiếudanh từvote count
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- escrutinioDạng gốc (base form)
- escrutiniosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| escrutinio de resultados | Kiểm phiếu kết quả | |
| escrutinio electoral | Kiểm phiếu bầu cử | |
| escrutinio final | Kiểm phiếu cuối cùng | |
| escrutinio parlamentario | Bỏ phiếu tại nghị viện | |
| escrutinio público | Chưa có nghĩa |
Đồng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Anh ấy bị phơi bày trước sự kiểm phiếu công khai.
- .Anh ấy không chịu đựng được sự xem xét của người khác.
- .Chúng tôi ngạc nhiên trước kết quả của việc kiểm phiếu bầu.