Dịch

escrutinio

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/eskɾuˈtinjo/

Nghĩa chính

  1. Sự soi xét kỹ lưỡng, sự kiểm tra cẩn thậndanh từscrutiny
  2. Sự kiểm phiếu, việc đếm phiếudanh từvote count

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. escrutinioDạng gốc (base form)
  2. escrutiniosSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

escrutinio de resultadosKiểm phiếu kết quả
escrutinio electoralKiểm phiếu bầu cử
escrutinio finalKiểm phiếu cuối cùng
escrutinio parlamentarioBỏ phiếu tại nghị viện
escrutinio públicoChưa có nghĩa

Đồng nghĩa (synonym)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .Anh ấy bị phơi bày trước sự kiểm phiếu công khai.
  • .Anh ấy không chịu đựng được sự xem xét của người khác.
  • .Chúng tôi ngạc nhiên trước kết quả của việc kiểm phiếu bầu.

AI