Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
escoplo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/esˈkoplo/
Nghĩa chính
1
Cái đục
danh từ
chisel
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
escoplo
Dạng gốc
(base form)
escoplo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
追
zhuī
Chạm khắc, đục
Tiếng Anh
chisel
Cái đục
Họ từ
(word family)
cùng gốc
escoplo
escopl
ear
Đục
động từ
Từ liên quan
(related word)
escalpelo
escalplo
escarpelo
AI
1
Cái đục
1
Cái đục
1
Cái đục