Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
escarpelo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/eskaɾˈpelo/
Nghĩa chính
1
Dao mổ
danh từ
scalpellum
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
escarpelo
Dạng gốc
(base form)
escarpelo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
scalpellum
Một trong bốn cơ quan dạng sợi trong vòi của côn trùng nửa cánh
AI
1
Dao mổ
1
Dao mổ
1
Dao mổ