escarbar
C1động từ (verb)
/eskaɾˈbaɾ/
Nghĩa chính
- Cào, đào (đất)động từto paw, scratch, scrape, dig (the ground)
- Làm sạch, nhặt (răng, tai, mũi)động từto clean, pick (one's teeth, ears, nose)
- Chọc (lửa)động từto poke (a fire)
- Tìm hiểu về; chọc ghẹođộng từto dig about; poke about
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể escarbarDanh động từ escarbandoPhân từ escarbado
| Presente | |
|---|---|
| yo | escarbo |
| tú | escarbas |
| él/ella/Ud. | escarba |
| nosotros | escarbamos |
| vosotros | escarbáis |
| ellos/Uds. | escarban |
Họ từ (word family)
cùng gốc escarbarNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh