Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
escapo
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/esˈkapo/
Nghĩa chính
1
Hình dạng
danh từ
scape
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
escapo
Dạng gốc
(base form)
escapo
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
escapo
escapo
lita
scapolite
chưa dịch
danh từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
形态
xíng tài
Hình dạng, hình thể
形式
xíng shì
Hình dạng, hình thái
象
xiàng
Hình dạng, dáng vẻ
Tiếng Anh
scape
Thân trần
AI
1
Hình dạng
1
Hình dạng
1
Hình dạng