Dịch

escapolita

giống cái (feminine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Các loại aluminosilicate natri và canxi hỗn hợp cũng chứa clorua, cacbonat và sunfat và được tìm thấy trong đá biến chấtqua tiếng Anhdanh từscapolite

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. escapolitaDạng gốc (base form)
  2. escapolitasSố nhiều (plural)

AI