escapolita
giống cái (feminine)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Các loại aluminosilicate natri và canxi hỗn hợp cũng chứa clorua, cacbonat và sunfat và được tìm thấy trong đá biến chấtqua tiếng Anhdanh từscapolite
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- escapolitaDạng gốc (base form)
- escapolitasSố nhiều (plural)