Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ergo
C1
liên từ
(conjunction)
/ˈeɾɡo/
Nghĩa chính
1
Ergo, do đó
liên từ
ergo, therefore
Họ từ
(word family)
cùng gốc
ergo
ergo
nomía
Công thái học
danh từ
C2
ergo
sfera
Không gian công thái học
danh từ
ergo
tista
Công thái học
tính từ
ergo
métrico
Công thái học
tính từ
Xem thêm 6 từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
ergo
, (đùa cợt)) do đó, vậy thì
AI
1
Ergo
1
Ergo
1
Ergo