Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ergonomía
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/eɾɡonoˈmia/
Nghĩa chính
1
Công thái học
danh từ
ergonomics
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
ergonomics
Công thái học
AI
1
Công thái học
1
Công thái học
1
Công thái học