Dịch

ergosfera

giống cái (feminine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Không gian công thái họcdanh từergosphere

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ergosferaDạng gốc (base form)
  2. ergosferasSố nhiều (plural)

AI