Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ergosfera
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Không gian công thái học
danh từ
ergosphere
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ergosfera
Dạng gốc
(base form)
ergosfera
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
ergosphere
Vùng bên ngoài chân trời sự kiện của một lỗ đen đang quay trong đó không gian và thời gian bị biến dạng bởi lực cắt
AI
1
Không gian công thái học
1
Không gian công thái học
1
Không gian công thái học