Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
epitafio
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/epiˈtafjo/
nguồn
Nghĩa chính
1
Văn bia
danh từ
epitaph
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
epitafio
Dạng gốc
(base form)
epitafio
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
epitaph
Văn bia
Họ từ
(word family)
cùng gốc
epitafio
epit
áfico
Chưa có nghĩa
Từ liên quan
(related word)
sepulcro
tumba
AI
1
Văn bia
1
Văn bia
1
Văn bia