enumeración
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/enumeɾaˈsjon/
Nghĩa chính
- Danh sách, sự liệt kêdanh từlist, enumeration
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- enumeraciónDạng gốc (base form)
- enumeracionesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh