entretanto
A2giống đực (masculine)trạng từ (adverb)danh từ (noun)
/entɾeˈtanto/nguồn
Nghĩa chính
- Trong khi đótrạng từmeanwhile
- Thời gian chuyển tiếp, lúc tạm thờidanh từtime being; mean time
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- entretantoDạng gốc (base form)
- entretantosSố nhiều (plural)
Ví dụ
- Tom .Tom, trong khi đó, lẽ ra đã ăn
- , .Trong khi đó, các khe vẫn chảy nước như trước
- .Trong khi đó, tôi đã nghe một chương trình radio về những điều thú vị lịch sử khiến tôi chú ý
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Trong khi đó
Ngôn ngữ khác
Xuất hiện ở từ khác
- mientrasđồng nghĩaTrang trọng hơn, thường gặp trong văn viết.
- mientras tantođồng nghĩaTừ đồng nghĩa mang sắc thái trang trọng hơn đôi chút.