Dịch

entereza

C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/enteˈɾeθa/

Nghĩa chính

  1. Sự điềm tĩnh, tự chủdanh từcomposure, self-possession
  2. Tính chính trực, sức mạnh của nhân vậtdanh từintegrity, strength of character

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. enterezaDạng gốc (base form)
  2. enterezasSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Sự điềm tĩnh
Tính chính trực

AI