entereza
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/enteˈɾeθa/
Nghĩa chính
- Sự điềm tĩnh, tự chủdanh từcomposure, self-possession
- Tính chính trực, sức mạnh của nhân vậtdanh từintegrity, strength of character
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- enterezaDạng gốc (base form)
- enterezasSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Sự điềm tĩnh
Tính chính trực
Xuất hiện ở từ khác
- characterTiếng Anhtương đương