enseña
A2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/enˈseɲa/nguồn
Nghĩa chính
- Cờ hiệudanh từensign
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- enseñaDạng gốc (base form)
- enseñasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| enseñar la patađộng từ | động từ | Đưa tay ra |
| enseñar modales | Dạy lễ phép | |
| enseñanza básicadanh từ | danh từ | Giáo dục tiểu học |
| enseñanza pública | Giáo dục công lập | |
| enseñanza primaria | Giáo dục tiểu học | |
| enseñanza superior | Bậc đại học | |
| enseñar las cartasđộng từ | động từ | Hiển thị thẻ của một người |
| enseñanza secundaria | Giáo dục trung học |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc enseñaNgôn ngữ khác
Tiếng Anh