Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
enseñado
B1
tính từ
(adjective)
/enseˈɲado/
Nghĩa chính
1
Lịch sự
tính từ
polite
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
enseñado
Dạng gốc
(base form)
enseñad
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
enseñado
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
enseñad
a
Giống cái
(feminine)
Xuất hiện ở từ khác
taught
Tiếng Anh
tương đương
Họ từ
(word family)
cùng gốc
enseñado
enseñado
r
Giáo viên
danh từ, tính từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
polite
Lịch sự
AI
1
Lịch sự
1
Lịch sự
1
Lịch sự