enmascarar
C1động từ (verb)
/emmaskaˈɾaɾ/
Nghĩa chính
- Mặt nạđộng từto mask
- Cải trangđộng từto disguise
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể enmascararDanh động từ enmascarandoPhân từ enmascarado
| Presente | |
|---|---|
| yo | enmascaro |
| tú | enmascaras |
| él/ella/Ud. | enmascara |
| nosotros | enmascaramos |
| vosotros | enmascaráis |
| ellos/Uds. | enmascaran |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Cải trang
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cinta de enmascarardanh từ | danh từ | Băng che |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh