Dịch

cinta de enmascarar

giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˌsinta de emmaskaˈɾaɾ/

Nghĩa chính

  1. Băng chedanh từmasking tape

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cinta de enmascararDạng gốc (base form)
  2. cintas de enmascararSố nhiều (plural)

AI