masking tape
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Băng dính nhạy áp lực được làm bằng giấy mỏng và dễ xé, có đặc điểm là dễ tháo ra, không để lại keo. Nó được sử dụng chủ yếu trong sơn, để che đi những khu vực không nên sơndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A pressure-sensitive tape made of a thin and easy-to-tear paper characterized by its ease of removal, not leaving adhesive behind. It is used mainly in painting, to mask off areas that should not be painted.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- masking tapeDạng gốc (base form)
- masking tapesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa