Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cinta de pintor
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Băng họa sĩ
danh từ
painter's tape
2
Băng che
danh từ
masking tape
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cinta de pintor
Dạng gốc
(base form)
cinta
s de pintor
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
masking tape
Băng dính nhạy áp lực được làm bằng giấy mỏng và dễ xé, có đặc điểm là dễ tháo ra, không để lại keo. Nó được sử dụng chủ yếu trong sơn, để che đi những khu vực không nên sơn
painter's tape
Băng che; băng che có chất kết dính yếu hơn băng che thông thường, tối ưu hóa việc loại bỏ
AI
1
Băng họa sĩ
2
Băng che
1
Băng họa sĩ
2
Băng che
1
Băng họa sĩ
2
Băng che