enjuto
tính từ (adjective)
/enˈxuto/
Nghĩa chính
- Teo lạitính từshriveled
- Khôtính từdry
- Khô héo, gầy gò, da bọc xươngtính từwithered, skinny, skin and bones
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| no se pescan truchas a bragas enjutascụm từ | cụm từ | Không có gì mạo hiểm, không có gì đạt được |
Họ từ (word family)
cùng gốc enjutoTừ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung