Dịch

enjuto

tính từ (adjective)
/enˈxuto/

Nghĩa chính

  1. Teo lạitính từshriveled
  2. Khôtính từdry
  3. Khô héo, gầy gò, da bọc xươngtính từwithered, skinny, skin and bones

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. enjutoDạng gốc (base form)
  2. enjutasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. enjutosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. enjutaGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

no se pescan truchas a bragas enjutascụm từKhông có gì mạo hiểm, không có gì đạt được

AI