Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
enjutez
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/enxuˈtes/
Nghĩa chính
1
Khô
danh từ
dryness
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
enjuto
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
干
gān
Khô
Tiếng Anh
dryness
Sự khô ráo, tính khô
AI
1
Khô
1
Khô
1
Khô