enjuagar
B1động từ (verb)
/enxwaˈɡaɾ/
Nghĩa chính
- Tráng, súc, xảđộng từto rinse
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể enjuagarDanh động từ enjuagandoPhân từ enjuagado
| Presente | |
|---|---|
| yo | enjuago |
| tú | enjuagas |
| él/ella/Ud. | enjuaga |
| nosotros | enjuagamos |
| vosotros | enjuagáis |
| ellos/Uds. | enjuagan |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- . .Đừng súc miệng bằng chai nước này. Dùng chai kia đi.
- .Nước súc miệng có thể khử mùi hôi miệng.
- .Sau khi đánh răng, tôi súc miệng.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh