enigma
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/eˈniɡma/nguồn
Nghĩa chính
- Điều bí ẩn, bí ẩndanh từenigma, conundrum (something that is puzzling)
- Câu đốdanh từriddle, conundrum
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- enigmaDạng gốc (base form)
- enigmasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| mantener el enigma | Giữ bí ẩn | |
| resolver un enigma | Giải mã bí ẩn | |
| desentrañar el enigma | Chưa có nghĩa | |
| enigma sin solución | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- .Các cháu tôi thích giải các câu đố.
- .Cần giải quyết bí ẩn của kim tự tháp.
- .Câu đố chữ thập này chỉ là một phần của bí ẩn.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Câu đố
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Xuất hiện ở từ khác
- problemađồng nghĩanhấn mạnh tính bí ẩn, câu đố khó hiểu