Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
engrupo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/enˈɡɾupo/
Nghĩa chính
1
Lừa gạt, nói dối
danh từ
guile, lie
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
engrupo
Dạng gốc
(base form)
engrupo
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
grupo
mentira
patraña
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
guile
Sự khôn khéo, sự mưu mẹo
AI
1
Lừa gạt
1
Lừa gạt
1
Lừa gạt