Dịch

engorro

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/enˈɡoro/

Nghĩa chính

  1. Phiền toáidanh từnuisance

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. engorroDạng gốc (base form)
  2. engorrosSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc engorro

AI