Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
engorro
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/enˈɡoro/
Nghĩa chính
1
Phiền toái
danh từ
nuisance
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
engorro
Dạng gốc
(base form)
engorro
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
讨厌
tǎo yàn
Đáng ghét, phiền toái
Tiếng Anh
nuisance
Mối gây khó chịu
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
molestia
plaga
Họ từ
(word family)
cùng gốc
engorro
engorro
so
Phiền, phiền phức, phiền toái
tính từ
C1
Xuất hiện ở từ khác
bear
Tiếng Anh
tương đương
AI
1
Phiền toái
1
Phiền toái
1
Phiền toái