Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
endenantes
trạng từ
(adverb)
/endeˈnantes/
Nghĩa chính
1
Gần đây
trạng từ
recently
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
denante
denantes
dendioy
enantes
recién
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
最近
zuì jìn
Gần đây, dạo này
近日
jìn rì
Gần đây, dạo này
Tiếng Anh
recently
Vừa mới
AI
1
Gần đây
1
Gần đây
1
Gần đây