Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
denante
trạng từ
(adverb)
/deˈnante/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với antes
trạng từ
synonym of antes (“before”)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
antes
Họ từ
(word family)
cùng gốc
denante
denante
s
Đồng nghĩa với antes
trạng từ
AI
1
Đồng nghĩa với antes
1
Đồng nghĩa với antes
1
Đồng nghĩa với antes