Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
endeblez
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/endeˈbleθ/
Nghĩa chính
1
Điểm yếu
danh từ
weakness
2
Sự mỏng manh
danh từ
flimsiness
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
endeblez
Dạng gốc
(base form)
endeble
ces
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
短
duǎn
Sở đoản, điểm yếu
不足
bù zú
Sự thiếu hụt, điểm yếu, khuyết điểm
Tiếng Anh
weakness
Tình trạng yếu đuối
flimsiness
Tính chất hời hợt, tính chất mỏng manh
AI
1
Điểm yếu
2
Sự mỏng manh
1
Điểm yếu
2
Sự mỏng manh
1
Điểm yếu
2
Sự mỏng manh