flimsiness
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tính chất hời hợt, tính chất mỏng manhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The quality of being flimsy.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- flimsinessDạng gốc (base form)
- flimsinessesSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc flimsinessNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha