encorsetar
động từ (verb)
/enkoɾseˈtaɾ/
Nghĩa chính
- Mặc một chiếc áo nịt ngựcđộng từto put into a corset
- Hạn chế, thắt chặtđộng từto confine, to tighten
- Mặc áo nịt ngựcđộng từto put on a corset
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể encorsetarDanh động từ encorsetandoPhân từ encorsetado
| Presente | |
|---|---|
| yo | encorseto |
| tú | encorsetas |
| él/ella/Ud. | encorseta |
| nosotros | encorsetamos |
| vosotros | encorsetáis |
| ellos/Uds. | encorsetan |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh