en ristre
trạng từ (adverb)
/en ˈristɾe/
Nghĩa chính
- Sẵn sàngtrạng từat the ready
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| lanza en ristretrạng từ | trạng từ | Sẵn sàng hành động; sẵn sàng đi |
| estar lanza en ristre | Chưa có nghĩa |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| lanza en ristretrạng từ | trạng từ | Sẵn sàng hành động; sẵn sàng đi |
| estar lanza en ristre | Chưa có nghĩa |