en fa
trạng từ (adverb)tính từ (adjective)
/en ˈfa/
Nghĩa chính
- Ngay lập tức, nhanh chóngtrạng từimmediately, quickly, rapidly
- Sẵn sàng và tối ưu; danh nghĩatính từready and optimal; nominal
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| en falsotrạng từ | trạng từ | falsely, falsechưa dịch |
| en favorcụm giới từ | cụm giới từ | Ủng hộ |
| en fachastrạng từ | trạng từ | Ăn mặc xấu; ăn mặc hở hang |
| en familiatrạng từ | trạng từ | Thân mật, quây quần gia đình, trong phạm vi hẹp |
| en fase de | Trong giai đoạn | |
| en facebook | Trên Facebook |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .