en dos
trạng từ (adverb)
/en ˈdos/
Nghĩa chính
- Chia nhỏ; trong haitrạng từasunder; in two
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| en dos palabrastrạng từ | trạng từ | Trong một từ |
| en dos tiempostính từ, trạng từ | tính từ, trạng từ | Hai thì |
| en dos patadastrạng từ | trạng từ | Dễ dàng |
| partir en dos | Chia đôi, bẻ đôi | |
| de dos en dos | Từng đôi một | |
| separar en dos partes | Chia thành hai phần |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh