Dịch

en contra

Nghĩa chính

  1. Ngược lại

Cụm từ (phrase)

gol en contradanh từMục tiêu riêng
en contra deChống lại
votar en contraBỏ phiếu chống
votos en contraPhiếu chống
en contravíatrạng từNgược dòng xe cộ, đi sai làn đường
en contrarutatrạng từChống lại giao thông; đi sai đường (đi xuống đường)
en contraste conNgược lại với
en contraposicióntrạng từNgược lại

AI