Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
en buen estado
Nghĩa chính
1
Trong tình trạng tốt
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
en buen estado de conservación
Được bảo quản tốt
Xuất hiện ở từ khác
well
Tiếng Anh
tương đương
buen
kết hợp
ở tình trạng tốt
estado
kết hợp
ở trạng thái tốt
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
sound
Khỏe mạnh, trong tình trạng tốt
in good repair
Trong tình trạng tốt
right as a trivet
Hoàn toàn đúng; vững như kiềng ba chân; khỏe mạnh; trong tình trạng tốt
AI
1
Trong tình trạng tốt
1
Trong tình trạng tốt
1
Trong tình trạng tốt