Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
en alto
trạng từ
(adverb)
/en ˈalto/
Nghĩa chính
1
Lên cao
trạng từ
high up
2
Trở lên
trạng từ
upwards
3
Nói to (nói)
trạng từ
aloud (spoken)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
upwards
Lên trên, hướng lên
aloud
Lớn tiếng
high up
Ở vị trí cao hoặc cao
Xuất hiện ở từ khác
en voz alta
đồng nghĩa
cũng chỉ nói to, ít dùng hơn
AI
1
Lên cao
2
Trở lên
3
Nói to (nói)
1
Lên cao
2
Trở lên
3
Nói to (nói)
1
Lên cao
2
Trở lên
3
Nói to (nói)