en algún lugar
Nghĩa chính
- Ở một nơi nào đó
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| residir actualmente en algún lugar | Hiện đang cư trú tại |
Xuất hiện ở từ khác
- algúnkết hợpở một nơi nào đó
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| residir actualmente en algún lugar | Hiện đang cư trú tại |