empalme
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/emˈpalme/nguồn
Nghĩa chính
- Mối nối, sự kết nốidanh từjoint, connection
- Cương cứng, cương cứng (dương vật cương cứng)danh từhard-on, boner (erect penis)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- empalmeDạng gốc (base form)
- empalmesSố nhiều (plural)
Xuất hiện ở từ khác
- uniónđồng nghĩaChỉ cách nối cụ thể, thường dùng cho ống hoặc dây điện.