Dịch

empalme

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/emˈpalme/nguồn

Nghĩa chính

  1. Mối nối, sự kết nốidanh từjoint, connection
  2. Cương cứng, cương cứng (dương vật cương cứng)danh từhard-on, boner (erect penis)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. empalmeDạng gốc (base form)
  2. empalmesSố nhiều (plural)

AI