Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
empáticamente
trạng từ
(adverb)
/emˌpatikaˈmente/
Nghĩa chính
1
Nhấn mạnh
trạng từ
emphatically
2
Thông cảm
trạng từ
sympathetically
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
强调
qiáng diào
Nhấn mạnh
讲
jiǎng
Chú trọng, coi trọng, nhấn mạnh
Tiếng Anh
emphatically
Dứt khoát, mạnh mẽ
sympathetically
Một cách đồng cảm
AI
1
Nhấn mạnh
2
Thông cảm
1
Nhấn mạnh
2
Thông cảm
1
Nhấn mạnh
2
Thông cảm